Mục lục
Ứng dụng tâm lý học hành vi trong giao tiếp để hiểu biểu cảm, ánh mắt, giọng điệu, cử chỉ và lắng nghe tốt hơn trong công việc, đời sống.
Mục lục
Trong một cuộc trò chuyện, câu trả lời đôi khi không phải điều khiến bạn phân vân; ánh mắt hay nét mặt đi kèm mới khiến bạn phân vân. Ứng dụng tâm lý học hành vi trong giao tiếp giúp bạn đọc được những tín hiệu ấy: biểu cảm khuôn mặt, sự thay đổi của đồng tử, giọng điệu và cách phân bổ ánh nhìn.
Những tín hiệu này không phải lúc nào cũng chịu sự điều khiển của người nói, nên chúng thường tiết lộ cảm xúc thật nhiều hơn lời nói. Hiểu cơ chế đằng sau chúng là một cách cải thiện kỹ năng giao tiếp mà bất kỳ ai cũng áp dụng được.

Biểu cảm trên mặt cho biết rõ cảm xúc một người đang trải qua, dù không nói lên tính cách của họ. Câu "Xem mặt mà bắt hình dong" thường được nhắc đến, nhưng rất khó tìm chứng cứ khoa học chắc chắn rằng khuôn mặt phản ánh tính cách.
Không phải lúc nào chúng ta cũng kiểm soát được mọi hành vi. Cảm xúc muốn che giấu đôi khi vẫn bộc lộ ra ngoài, dù đã cố kìm nén.
Con người trên khắp thế giới, bất kể chủng tộc hay dân tộc, dường như có những biểu lộ cảm xúc cơ bản giống nhau: buồn bã, ngạc nhiên, vui mừng, giận dữ, ghê tởm và sợ hãi.
Để lý giải sự tương đồng này, nhà tâm lý học Paul Ekman (1972) đưa ra giả thuyết về các chương trình biểu cảm vẻ mặt (Facial affect programs). Theo đó, mỗi cảm xúc có một chương trình riêng, giống chương trình máy tính được kích hoạt khi ta trải qua một cảm xúc nhất định.
Khi chương trình chạy, các xung động thần kinh điều khiển cơ mặt hoạt động, khiến gương mặt thể hiện nét đặc trưng của cảm xúc tương ứng.
Chúng ta điều khiển biểu lộ cảm xúc dựa trên những quy luật bày tỏ (emotional display rules) đã ghi nhớ từ nhỏ, đặc biệt với các hành vi không lời. Đó là những quy ước về cảm xúc nào phù hợp hay không phù hợp với một tình huống nhất định.
Có bốn cách để điều khiển cảm xúc của mình: che giấu, cường điệu, kìm hãm và vô hiệu hóa.

Dùng quy luật nào tùy thuộc hoàn cảnh, nền văn hóa và từng cá nhân. Ở nhiều nước châu Á như nước ta, bộc lộ cảm xúc thái quá thường bị xem là không phù hợp, trong khi điều này được chấp nhận ở văn hóa Mỹ Latinh và Địa Trung Hải.
Nụ cười nửa miệng phía trên được xem là ấm áp và chân thành, khi răng cửa lộ ra do cử động của môi. Dấu hiệu quan trọng nhất nằm ở đuôi mắt: nếu nụ cười không làm hiện "nếp vui" ở đó, nó thường bị xem là gượng gạo.
Chân mày gợi ra nhiều trạng thái khác nhau qua các dấu hiệu đối xứng, lệch, nhướn lên, kéo gần và hạ thấp. Khi một người không có suy nghĩ gì trong tâm trí, hai bên chân mày thường di chuyển đối xứng; nếu băn khoăn, do dự hoặc nghi ngờ, lông mày có thể vô thức nhíu lại và thiếu đối xứng.
Lúc ngạc nhiên, chân mày nhô lên là biểu hiện đầu tiên, xuất hiện nhanh nhất khi hành động diễn ra chưa đến 1 giây. Mức độ ngạc nhiên càng cao thì chân mày càng nhướn lên, cũng là dấu hiệu đối phương đang dần bị thu hút và cởi mở hơn khi trò chuyện với bạn.
Khi giận dữ, hai bên chân mày kéo gần nhau và hạ thấp xuống, làm lộ rõ nếp nhăn dọc giữa lông mày. Biểu hiện này cảnh báo bạn nên dừng cuộc nói chuyện để tránh khiến mối quan hệ xấu đi.
Ánh mắt có thể báo hiệu sự chú ý, thiện cảm, thách thức hoặc việc đối phương đang né tránh. Người ta thường thích nhìn vào mắt những ai mình có cảm tình, nên ánh mắt là một trong những kênh phi ngôn ngữ dễ đọc nhất.
Cùng một hành vi nhìn vào mắt có thể mang ý nghĩa trái ngược tùy thời lượng và bối cảnh. Dưới đây là ba kiểu ánh nhìn thường gặp:
Cần lưu ý ánh mắt không có một cách diễn giải duy nhất. Một số người nói dối tránh giao tiếp bằng mắt, nhưng cũng có người cố nhìn chằm chằm để kiểm soát và thao túng đối phương, một dạng thao túng tâm lý gần với gaslighting là gì mà bạn nên cảnh giác.

Đồng tử giãn ra khi ta nhìn ngắm, thưởng thức, sờ chạm hoặc nghe điều mình ưa thích. Nếu đồng tử của người đang trò chuyện với bạn giãn rộng, họ thấy điều đó thú vị và cũng có thể thích bạn.
Đồng tử cũng thay đổi khi sợ hãi, lúc cơ thể kích hoạt hệ thần kinh tự chủ. Hệ này chỉ huy những chức năng sinh học không theo ý muốn như nhịp tim và tiêu hóa, kéo theo một loạt phản ứng:
Ngược lại, đồng tử co nhỏ được xem là dấu hiệu người đó không thích bạn, ghét bạn hoặc đang nói dối.
Theo quy tắc giao tiếp phi ngôn ngữ bằng ánh mắt 70 - 30, bạn nên dành 70% thời gian nhìn vào gương mặt biểu cảm của đối phương và 30% còn lại quan sát ngôn ngữ hình thể. Vì vậy, hãy nhìn thẳng vào người đối diện khi trò chuyện, nhưng đừng nhìn chằm chằm quá lâu để tránh khiến họ cảm thấy bị soi mói và khó chịu.
Giọng điệu thuộc nhóm âm thanh và cung cấp tín hiệu cảm xúc cho người khác, dù chưa thể xác định các phản ứng sinh lý là nguyên nhân hay kết quả của cảm xúc. Khả năng đọc được những tín hiệu này cũng không giống nhau ở mỗi người.
Theo Albert Mehrabian, thông tin trao đổi được truyền tải qua lời nói là 7%, qua âm thanh là 38%, và qua phương tiện không lời là 55%. Các tỷ lệ này được gọi là Quy luật giao tiếp 7/38/55, chia thành hai nhóm:
Tốc độ nói, âm sắc, độ lớn, cách lên xuống giọng và cao độ là những đặc điểm phi ngôn ngữ thể hiện qua giọng nói. Chúng ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa câu nói và cho thấy một phần tính cách người nói.

Người nói nhanh thường có thể là người thông minh, vì ý tưởng trong não họ liên tục xuất hiện nhanh chóng, nhưng cũng có thể vội vàng, hấp tấp. Ngược lại, người nói chậm thường quyết đoán và chắc chắn với quyết định của mình, dù đôi khi hơi chậm chạp.
Một giọng nói trôi chảy, bình tĩnh và không bị gián đoạn mang lại nhiều lợi ích:
Âm lượng rõ, dễ nghe cùng cách phát âm rõ ràng thu hút sự chú ý và thể hiện sự tự tin, vững vàng của người nói. Ngược lại, giọng lí nhí, không rõ thường gắn với sự thiếu tự tin, gây khó khăn khi thuyết trình trước đám đông, đôi khi lo lắng còn khiến người nói quên mất điều định nói.
Cử động tay, chân và thân mình cũng là phương tiện giao tiếp, nhưng truyền đạt ít thông tin hơn gương mặt và ánh mắt. Cơ bắp trên cơ thể có cấu trúc ít phức tạp hơn nên không tạo được những cử động nhỏ và chính xác như cơ mặt, và vì ít dùng trong giao tiếp nên chúng ta cũng ít hiểu rõ thông tin chúng truyền tải.
Động tác thích ứng (adaptors) từng phục vụ một mục đích nhất định ở giai đoạn phát triển trước đây, nhưng nay không còn là hành vi bình thường hằng ngày. Chúng thường xuất hiện khi một người căng thẳng.
Khi bị căng thẳng, một người đôi lúc dụi mắt, giống động tác bịt mắt để tránh một cảnh tượng khó chịu từng gặp lúc còn bé. Họ cũng có thể bịt tai, như thể muốn tránh nghe một âm thanh không mong muốn. Nếu đối phương thường xuyên mân mê quần áo hoặc vật dụng trong lúc trò chuyện, người đó có thể đang bồn chồn, lo lắng hoặc không chú tâm vào câu chuyện.
Động tác minh họa (illustrators) bổ sung và làm rõ thông tin bằng lời. Chẳng hạn, khi được hỏi đường đến bưu điện gần nhất, bạn có thể chỉ tay theo hướng phù hợp và giải thích đường đi. Những cử chỉ này cũng dùng để nhấn mạnh, như khi hai người chỉ trích nhau thì thường chỉ tay vào đối phương.

Ngôn ngữ tượng trưng (emblems) là một trong những dạng cử động cơ thể quen thuộc nhất. Những dấu hiệu này gắn với một nền văn hóa riêng, nơi mọi người hiểu chúng tương tự như lời nói. Chẳng hạn, động tác nắm tay với ngón cái chỉ lên ở văn hóa phương Tây ngụ ý thành công hoặc ủng hộ.
Cử chỉ ở tay và cánh tay đi cùng những trạng thái khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp hai biểu hiện thường gặp cùng ý nghĩa tâm lý và tình huống nhận biết.
| Cử chỉ tay | Ý nghĩa tâm lý | Tình huống nhận biết |
|---|---|---|
| Chạm vào cổ, khoanh tay trước ngực hoặc vắt chéo chân | Khó chịu, thiếu an toàn, muốn tự bảo vệ và lảng tránh câu chuyện | Khi đang trò chuyện với bạn |
| Mở rộng cánh tay | Cởi mở, thân thiện; giúp người nói giải phóng năng lượng và chuẩn bị tâm thế thoải mái | Khi thuyết trình trước đám đông |
Các biểu hiện phi ngôn ngữ chỉ là gợi ý, không phải bằng chứng rằng ai đó đang nói dối. So với người trung thực, người nói dối thường ít tiếp xúc bằng mắt, ít cười, ít điệu bộ và có tư thế ít trực diện hơn, nhưng mỗi dấu hiệu riêng lẻ đều không đủ để kết luận.
Ánh mắt không có một cách diễn giải duy nhất: có người nói dối tránh giao tiếp bằng mắt, có người lại cố nhìn chằm chằm để kiểm soát đối phương. Vì vậy, bạn cần chú ý xem ánh mắt có khác thường so với cách người đó thường nhìn hay không.

Cơ thể bất động cũng đáng để ý. Trong trò chuyện thông thường, người ta có những chuyển động nhẹ nhàng và phần lớn không chủ ý; nếu một người đột nhiên giữ tư thế cứng nhắc, gần như không cử động, đó có thể là dấu hiệu bất thường. Hơi thở nặng hơn hoặc thay đổi cũng có thể đi kèm giọng nói yếu đi khi người đó lo lắng.
Một người liên tục đưa ra quá nhiều thông tin không được hỏi, nhất là những chi tiết thừa, có thể đang cố tạo lòng tin bằng cách tỏ ra cởi mở. Việc đưa tay che miệng, đột ngột cắn hay mím môi cũng có thể đi cùng việc không muốn trả lời hoặc né tránh một vấn đề.
Bạn không nên vội kết luận từ một biểu hiện riêng lẻ, mà hãy cân nhắc sự khác thường trong hành vi tổng thể của người đó.
Hãy xét hoàn cảnh và người thực hiện thay vì gán một ý nghĩa cố định cho cử chỉ. Tín hiệu không lời không phải lúc nào cũng phản ánh cảm xúc thật, nên phân tích hành vi cần đặt chúng trong bối cảnh cụ thể. Cùng một hành vi có thể mang nghĩa khác nhau: nhìn lâu vào mắt có thể thể hiện sự hấp dẫn hoặc thù ghét.

Nếu bạn đang đánh giá liệu ai đó có nói dối hay không, TS Lillian Glass khuyên nên biết người ấy thường hành động như thế nào. Sau đó, hãy đối chiếu lời nói với hành vi không lời; sự mâu thuẫn giữa hai kênh là dấu hiệu cần quan sát kỹ hơn. Tín hiệu không lời thường khó điều khiển hơn lời nói, nhưng điều đó không có nghĩa chúng luôn chính xác.
Để hiểu thông điệp rõ hơn, bạn cũng nên cân nhắc thái độ, nền tảng và động cơ truyền đạt của người đó. Bài test tính cách DISC có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng hành vi của đối phương.
Khi người nghe thật lòng chú ý và cố gắng thấu hiểu, người nói sẽ cảm thấy được tôn trọng và gần gũi hơn. Dù thường bị bỏ quên, lắng nghe vẫn là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của con người, chiếm tới 45% thời gian giao tiếp.
Bạn thu nhận điều người khác truyền đạt bằng cách chú ý cả nội dung lý trí lẫn cảm xúc và quan sát biểu hiện không lời. Hai điểm cần tập trung:
Sau khi tiếp nhận, bạn xem xét điều mình nghe và quan sát, rồi đối chiếu lời nói với hành vi. Cách xử lý này gồm hai việc:
Lời nói hoặc cử chỉ phản hồi giúp tạo không khí hỗ trợ và chấp nhận trong cuộc trò chuyện, cũng là một cách để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn. Có năm kỹ thuật thường dùng:
Câu hỏi và lời đáp ngắn khuyến khích người nói chia sẻ thêm hoặc làm rõ lời vừa nói. Ba cách dùng:
Bạn có thể đưa các nguyên lý tâm lý học hành vi vào những tình huống quen thuộc để điều chỉnh cách giao tiếp và ứng xử. Các ứng dụng này hiện diện trong công việc, gia đình, giáo dục, tiếp thị và quá trình hình thành thói quen.

Tại nơi làm việc, khen thưởng và phản hồi phù hợp giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn và gắn bó với tổ chức. Hiểu cách giao tiếp với các nhóm DISC giúp bạn chọn cách trao đổi phù hợp với từng người, đồng thời hỗ trợ cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.
Củng cố tích cực là một cách thay cho đòn roi khi nuôi dạy con. Cha mẹ và giáo viên dùng phần thưởng như lời khen để khuyến khích trẻ làm điều tốt, tạo môi trường an toàn để trẻ phát triển nhân cách.
Trong lớp học, hệ thống khuyến khích những hành vi học tập tích cực giúp học sinh tự giác hơn và duy trì kỷ luật. Những biểu đồ khen thưởng và bảng danh dự là hình thức phổ biến để thúc đẩy học sinh phát triển hành vi tích cực.
Doanh nghiệp điều chỉnh thông điệp quảng cáo và trải nghiệm mua sắm phù hợp hơn nhờ hiểu phản xạ có điều kiện của người tiêu dùng. Các nhà tiếp thị liên kết sản phẩm với cảm xúc tích cực như niềm vui, sự thoải mái để tạo nhu cầu, kết hợp khuyến mãi và giảm giá để khách hàng quyết định mua nhanh hơn.
Nhờ nhận diện những tác nhân khơi gợi hành vi, mỗi người có thể tạo lại thói quen lành mạnh và giảm lo âu. Chẳng hạn với cảm giác đói, việc nhận ra hành vi tiêu cực chỉ là phản ứng cho nhu cầu sinh lý và chuẩn bị sẵn đồ ăn nhẹ có thể ngăn phản ứng không mong muốn.
Nhận thức ảnh hưởng đến cách thông tin được tiếp nhận. Cách bộ não tiếp nhận và sắp xếp thông tin quyết định mức độ người nghe hiểu thông điệp và khả năng họ bị thuyết phục trong một cuộc trò chuyện.
Ấn tượng ban đầu ảnh hưởng lâu dài đến cách người đối diện nhìn nhận những điều tiếp theo. Khi gặp lần đầu, chúng ta dựa vào vẻ bề ngoài, thái độ và cử chỉ để đánh giá, và đánh giá này có xu hướng tồn tại dai dẳng, nên những thông tin bạn đưa ra lúc đầu thường được nhớ rất lâu.
Duy trì sự chú ý là một phần trong việc giúp thông tin được tiếp nhận. Nếu thông điệp thiếu sức lôi cuốn và điểm nhấn cảm xúc, người nghe có thể nhanh chóng mất tập trung. Để giữ chú ý, bạn nên mở đầu rõ ràng, khơi gợi dự đoán và nhấn mạnh điểm chính bằng cả giọng nói lẫn ngôn ngữ cơ thể.
Thông tin trình bày mạch lạc, dễ tiếp nhận thường tạo cảm giác đáng tin hơn. Các nghiên cứu cho thấy một đoạn văn bản dễ đọc thì cũng dễ hiểu, và người ta có xu hướng tin vào thông điệp khi dễ dàng hiểu được nó.
Góc nhìn được định khung quyết định bạn đón nhận thông tin với sự an tâm hay dè chừng. Bạn có thể nghe một kế hoạch được nhấn mạnh về cơ hội thành công, hoặc nghe cảnh báo về rủi ro thất bại; bản chất sự việc không đổi, nhưng cách trình bày theo hướng tích cực hay tiêu cực ảnh hưởng đến cảm xúc và lựa chọn của người nghe.
Con người thường đánh giá bản thân và thông tin bằng cách so sánh với môi trường xung quanh. Khi một ý kiến quá cực đoan được đưa ra, người nghe có xu hướng nghiêng về phía đối lập; và sự so sánh với người khác ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận giá trị của mình.
Giao tiếp không chỉ gồm những phản ứng bản năng ngẫu nhiên. Nắm vững tâm lý học hành vi giúp bạn đọc được các tín hiệu phi ngôn ngữ như biểu cảm, ánh mắt, giọng điệu và cử chỉ, từ đó hình thành cách ứng xử khoa học và tinh tế hơn.
Điều quan trọng là luôn đặt mỗi tín hiệu trong bối cảnh cụ thể và đối chiếu với cách người đó thường hành động, thay vì gán một ý nghĩa cố định. Nếu muốn hiểu sâu hơn xu hướng hành vi của bản thân và người xung quanh, bạn có thể bắt đầu với bài test tính cách DISC.
Đừng để Tiềm năng của bạn bị ẩn giấu!
Hãy làm bài kiểm tra DISC hôm nay và khám phá phiên bản độc đáo của 'BẠN', với những hiểu biết sâu sắc về tính cách và tiềm năng thực sự của bạn.

Thể hiện những hành vi và ham muốn bản năng của bạn.
Hiển thị xu hướng hành vi bạn nghĩ nên thể hiện trong các tình huống cụ thể.
Có thể bạn sẽ quan tâm
Tâm lý học hành vi giải thích cách kích thích, phản xạ và kết quả định hình hành vi qua Pavlov, Watson, Skinner và các ứng dụng đời sống.
Phân công công việc từng nhóm tính cách DISC giúp HR và quản lý ghép người với việc, thiết kế KPI, giao quyền và kiểm soát rủi ro.
Tìm hiểu hành vi con người qua các cách phân loại phổ biến, từ hành vi tự nguyện, bẩm sinh đến biểu hiện trong giao tiếp và đời sống.