Mục lục
Tâm lý học hành vi giải thích cách kích thích, phản xạ và kết quả định hình hành vi qua Pavlov, Watson, Skinner và các ứng dụng đời sống.
Một tiếng chuông, tiếng bước chân hay một âm thanh tưởng như vô nghĩa đều có thể gắn với phản ứng của cơ thể. Tâm lý học hành vi nghiên cứu chính mối liên hệ giữa những tín hiệu như vậy và cách con người ứng xử.
Bài viết giải thích tâm lý học hành vi là gì, cách hình thành phản xạ, vai trò của kết quả sau mỗi hành động, và cách các nguyên tắc này được áp dụng trong học tập, công việc, tiếp thị lẫn thói quen cá nhân. Việc phân biệt củng cố với trừng phạt cũng giúp bạn hiểu vì sao hai cách tác động nghe gần giống nhau lại dẫn đến kết quả khác nhau.

Tâm lý học hành vi nghiên cứu những hành động và phản ứng có thể quan sát, đo lường được, cùng các yếu tố môi trường và kích thích bên ngoài tác động lên chúng. Hướng tiếp cận này không tập trung vào suy nghĩ hay cảm xúc bên trong, mà chú ý đến những biểu hiện có thể ghi nhận.
Đối tượng nghiên cứu là hành vi của con người và động vật, phần có thể quan sát trực tiếp qua thực nghiệm như khoa học tự nhiên. Tâm lý học hành vi cổ điển loại ý thức ra khỏi phạm vi nghiên cứu, không dùng phương pháp nội quan về ý thức.
Đặc điểm này thể hiện ở ba điểm. Về cơ sở thực nghiệm, phần lớn nhận định về dạy và học ở con người được rút ra từ thí nghiệm trên động vật như chuột bạch và bồ câu; khi nghiên cứu con người, các nhà tâm lý học hành vi cũng đặt người và động vật vào những tình huống thực nghiệm càng giống nhau càng tốt.
Về cách trình bày kết quả, thí nghiệm trên người và động vật được diễn đạt bằng cùng một hệ thuật ngữ. Skinner cho rằng dường như không có khác biệt cơ bản giữa học tập ở người và ở động vật có xương sống, nên các nhà hành vi xem hành vi của hai nhóm là cùng bản chất. Về điều có thể quan sát, hành vi con người được theo dõi và đo lường mà không cần nghiên cứu nội tâm hay cảm xúc.
Hành vi là hành động hoặc phản ứng của một người trước các tình huống kích thích từ bên ngoài hoặc bên trong. Muốn hiểu hành vi của một người, ta phải biết họ sẽ làm gì khi một kích thích xảy ra.
Thuyết hành vi dựa trên quan niệm: mọi hành vi đều có thể học được khi có điều kiện thích hợp, gọi là điều kiện hóa. Điều kiện hóa xuất hiện qua tương tác giữa cá nhân với môi trường. Các nhà tâm lý học hành vi tin rằng chính phản ứng của con người với kích thích môi trường tạo nên hành vi.
Tâm trí được hình dung như một chiếc hộp kín: ta thấy tín hiệu đi vào và hành động phản hồi ở bên ngoài, nhưng không thể trực tiếp quan sát hay đo đạc bộ máy suy nghĩ bên trong.
John B. Watson là người chính thức đặt tên và hệ thống hóa tâm lý học hành vi tại Hoa Kỳ. Ông cho rằng tâm lý học nên từ bỏ hoàn toàn việc nghiên cứu ý thức và tiềm thức, thứ ông gọi là "hộp đen" không thể quan sát, và xem tâm lý học là khoa học về hành vi.
Có hai cách chính hình thành liên kết trong học tập: điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa từ kết quả.
Điều kiện hóa cổ điển ghép một kích thích trung tính với một kích thích tự nhiên. Sau khi ghép, kích thích trung tính có thể tạo ra phản ứng tương tự ngay cả khi không còn kích thích tự nhiên. Khi đó, kích thích trung tính được gọi là kích thích có điều kiện, còn hành vi hình thành là phản ứng có điều kiện.
Điều kiện hóa từ kết quả, đôi khi gọi là điều kiện hóa phương tiện, dựa vào củng cố và trừng phạt để hình thành liên kết giữa hành vi và kết quả của nó. Nếu một kết quả tích cực theo sau một hành động, hành động đó dễ lặp lại hơn trong tương lai. Ngược lại, nếu kết quả tiêu cực theo sau, phản ứng ấy ít có khả năng tái diễn.
Ivan Pavlov (1849-1936) chứng minh hành vi có thể hình thành khi kích thích được liên kết với phản ứng. Ông phát triển lý thuyết điều kiện hóa cổ điển, một trong những lý thuyết cơ bản nhất về học tập.
Ban đầu, Pavlov rung chuông (kích thích trung tính, NS) và con chó không phản ứng. Sau đó, ông rung chuông ngay trước khi cho chó ăn. Thức ăn là kích thích không điều kiện (UCS), việc tiết nước bọt là phản ứng không điều kiện (UCR). Sau nhiều lần lặp lại, chỉ cần nghe chuông, nay là kích thích có điều kiện (CS), con chó vẫn tiết nước bọt, nay là phản ứng có điều kiện (CR).

Thí nghiệm chú chó và tiếng chuông là ví dụ quen thuộc nhất. Mỗi lần Pavlov rung chuông rồi cho ăn, chó đều tiết nước bọt khi nghe âm thanh ấy, dần gắn tiếng chuông với thức ăn. Sau một thời gian, chó vẫn tiết nước bọt khi nghe chuông dù không được cho ăn.
Pavlov còn nhận thấy chó tiết nước bọt không chỉ khi thấy thức ăn mà cả khi nghe tiếng bước chân của người trợ lý mang thức ăn đến. Phát hiện này cho thấy một phản xạ sinh học tự nhiên có thể được "dạy" để gắn với một kích thích vốn không liên quan. Cơ chế này giải thích những phản ứng cảm xúc tự động trước các tín hiệu tưởng như trung tính: một mùi hương gợi cảm giác hạnh phúc vì gắn với ký ức căn bếp của bà, hay một bài hát khiến ta lo lắng vì từng vang lên trong kỳ thi căng thẳng.
Những cảm xúc phức tạp như sợ hãi cũng có thể được học qua điều kiện hóa cổ điển. Watson thực hiện thí nghiệm nổi tiếng, ngày nay bị xem là phi đạo đức, với một bé 9 tháng tuổi tên "Little Albert".
Lúc đầu, Albert không sợ con chuột bạch, vốn là kích thích trung tính. Mỗi khi Albert chạm vào chuột, Watson đập búa vào thanh thép tạo tiếng động lớn đáng sợ, đây là kích thích không điều kiện. Sau vài lần, Albert khóc và sợ hãi ngay khi thấy chuột dù không có tiếng động. Nỗi sợ này là phản ứng có điều kiện, còn con chuột trở thành kích thích có điều kiện. Phản ứng còn khái quát hóa sang các vật lông lá màu trắng như thỏ hay áo khoác lông. Watson dùng thí nghiệm này để cho thấy nỗi ám ảnh (phobia) có thể hình thành từ môi trường.
Lĩnh hội là giai đoạn phản ứng được hình thành và củng cố; dập tắt là quá trình liên tưởng suy yếu rồi biến mất. Cường độ kích thích và thời điểm kích thích xuất hiện có thể ảnh hưởng đến tốc độ hình thành liên tưởng.
Trong giai đoạn dập tắt, hành vi yếu dần hoặc biến mất, và cường độ của phản ứng ban đầu ảnh hưởng đến tốc độ này. Phản ứng hình thành sau một quá trình kích thích càng kéo dài thì càng mất nhiều thời gian mới biến mất.
B.F. Skinner, nhà tâm lý học của Harvard, tập trung vào hành vi có ý thức và ảnh hưởng của kết quả theo sau hành vi, khác với Pavlov và Watson vốn tập trung vào phản xạ tự động. Đây là điều kiện hóa tạo tác, hay điều kiện hóa từ kết quả.

Skinner thiết kế một chiếc hộp, thường chứa chuột hoặc chim bồ câu, bên trong có một đòn bẩy. Khi con chuột vô tình đạp đòn bẩy, một viên thức ăn rơi ra. Chuột nhanh chóng học được rằng đạp đòn bẩy sẽ có thức ăn, nên lặp lại hành vi ấy thường xuyên hơn.
Skinner nhấn mạnh củng cố, nhất là củng cố tích cực, hiệu quả hơn trừng phạt trong việc định hình hành vi lâu dài. Củng cố có hai dạng, và cả hai đều làm hành vi dễ lặp lại hơn.
Trừng phạt nhằm giảm khả năng hành vi lặp lại, cũng có hai dạng.
Người mới học thường nhầm củng cố tiêu cực với trừng phạt. Củng cố tiêu cực loại bỏ điều khó chịu để khuyến khích hành vi tốt, còn trừng phạt đưa thêm điều khó chịu vào nhằm dập tắt hành vi sai.
Khen thưởng mỗi lần hành vi diễn ra là củng cố liên tục, thường dùng ở giai đoạn đầu. Khi hành vi đã hình thành, lịch củng cố cần chuyển sang củng cố từng phần, tức chỉ trao phần thưởng sau một số lần phản ứng hoặc sau một khoảng thời gian. Một số lịch có khung thời gian cố định, không đổi; số khác có số lần phản ứng hoặc khoảng thời gian thay đổi và khó đoán trước.
Vì hành vi hình thành qua học tập, nó cũng có thể được học lại theo hướng tích cực hơn. Hai cách áp dụng phổ biến là củng cố và liên kết cảm xúc. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về cách con người khác nhau phản ứng với cùng một môi trường, tính cách con người là gì là một điểm khởi đầu hữu ích.
Trong lớp học, giáo viên có thể dùng củng cố tích cực như lời khen hay phiếu bé ngoan để khuyến khích hành vi mong muốn. Giáo viên cũng có thể tìm hiểu nhu cầu học tập của từng học sinh rồi điều chỉnh cách dạy cho phù hợp, thay vì áp dụng một cách duy nhất cho cả lớp.
Nhà quản lý có thể thưởng cho hiệu suất tốt hoặc dùng kỷ luật nhẹ nhàng để điều chỉnh hành vi không mong muốn và hỗ trợ năng suất. Khi hiểu khuynh hướng hành vi của từng người, việc giao việc và tạo động lực sẽ hiệu quả hơn; đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp dùng các mô hình phân tích tính cách để hiểu đội ngũ.
Thương hiệu có thể ghép sản phẩm với hình ảnh đẹp hoặc âm nhạc hay để tạo cảm xúc tích cực nơi khách hàng. Khi sản phẩm thường xuất hiện cùng những gợi liên tưởng dễ chịu, người xem dần gắn cảm xúc ấy với chính sản phẩm.
Bạn có thể thay một thói quen không mong muốn bằng một hoạt động khác khiến bạn hứng thú và tập trung hơn, thay vì chỉ cố dừng hành vi cũ. Củng cố tích cực giúp duy trì hành vi mới: sau khi hoàn thành việc mong muốn, hãy tự thưởng một điều dễ chịu. Chẳng hạn, sau khi tập thể dục 10 phút, bạn nghe một bản nhạc yêu thích như phần thưởng gắn ngay với hoạt động đó, nhờ vậy việc tập có thêm kết quả tích cực và bạn có động lực lặp lại.

Muốn hiểu hoặc thay đổi hành vi, cần xem xét tín hiệu từ môi trường và hệ quả đi sau. Đó là trọng tâm của tâm lý học hành vi. Trong đời sống hiện đại, chủ nghĩa hành vi vẫn cung cấp những giải pháp can thiệp hữu ích, đồng thời để lại một phương pháp nghiên cứu chính xác trong tâm lý học.
Nếu bạn muốn khám phá khuynh hướng hành vi của chính mình, hãy thử bài kiểm tra DISC để nhận diện 4 nhóm tính cách DISC và cách chúng ảnh hưởng đến cách bạn làm việc, giao tiếp hằng ngày.
Đừng để Tiềm năng của bạn bị ẩn giấu!
Hãy làm bài kiểm tra DISC hôm nay và khám phá phiên bản độc đáo của 'BẠN', với những hiểu biết sâu sắc về tính cách và tiềm năng thực sự của bạn.

Thể hiện những hành vi và ham muốn bản năng của bạn.
Hiển thị xu hướng hành vi bạn nghĩ nên thể hiện trong các tình huống cụ thể.
Có thể bạn sẽ quan tâm
Ứng dụng tâm lý học hành vi trong giao tiếp để hiểu biểu cảm, ánh mắt, giọng điệu, cử chỉ và lắng nghe tốt hơn trong công việc, đời sống.
Phân công công việc từng nhóm tính cách DISC giúp HR và quản lý ghép người với việc, thiết kế KPI, giao quyền và kiểm soát rủi ro.
Tìm hiểu hành vi con người qua các cách phân loại phổ biến, từ hành vi tự nguyện, bẩm sinh đến biểu hiện trong giao tiếp và đời sống.